Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clemencia
[gender: feminine]
01
lòng khoan dung, sự thương xót
actitud de perdón o indulgencia hacia quien ha cometido una falta
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mostró clemencia hacia sus enemigos.
Anh ấy đã thể hiện lòng khoan dung đối với kẻ thù của mình.



























