Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La claridad
[gender: feminine]
01
sự rõ ràng, sự minh bạch
cualidad de ser fácil de entender o percibir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La claridad de los hechos hizo que el juicio fuera justo.
Sự rõ ràng của các sự kiện đã làm cho phiên tòa công bằng.
02
sự rõ ràng, độ sáng
cantidad de luz que hay en un lugar
Các ví dụ
La claridad de la lámpara es suficiente para leer.
Độ sáng của đèn đủ để đọc.
03
sự thẳng thắn, sự chân thành
cualidad de hablar o actuar con sinceridad
Các ví dụ
Su claridad ayudó a resolver el problema.
Sự rõ ràng của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề.



























