la claridad
cla
kla
kla
ri
ɾi
ri
dad
ˈðað
dhadh
caridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "claridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La claridad
01

sự rõ ràng, sự minh bạch

cualidad de ser fácil de entender o percibir 
la claridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Necesito más claridad en tus instrucciones. 

Tôi cần thêm sự rõ ràng trong hướng dẫn của bạn.

02

sự rõ ràng, độ sáng

cantidad de luz que hay en un lugar 
la claridad definition and meaning
Các ví dụ
La claridad de la mañana iluminaba el jardín. 

Sự trong sáng của buổi sáng chiếu sáng khu vườn.

03

sự thẳng thắn, sự chân thành

cualidad de hablar o actuar con sinceridad 
la claridad definition and meaning
Các ví dụ
Aprecio la claridad de tu opinión. 

Tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong ý kiến của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng