Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
claramente
01
rõ ràng
indica que algo se hace o se percibe de manera evidente
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Él explicó claramente las reglas del juego.
Anh ấy rõ ràng giải thích các quy tắc của trò chơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rõ ràng
Anh ấy rõ ràng giải thích các quy tắc của trò chơi.