Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La claraboya
01
cửa sổ mái, cửa sổ trần
una ventana instalada en un techo o en una parte alta de una pared para dar luz natural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
claraboyas
Các ví dụ
La lluvia golpeaba suavemente contra el cristal de la claraboya.
Mưa nhẹ nhàng gõ vào kính của cửa sổ trần.



























