el clamor
clamor
clamar

Định nghĩa và ý nghĩa của "clamor"trong tiếng Tây Ban Nha

El clamor
01

- , -

el clamor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La decisión provocó un clamor entre los habitantes de la ciudad. 
02

- , -

Các ví dụ
El clamor del público llenó todo el estadio. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

clamor
clam
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng