la civilización
ci
θi
thi
vi
βi
bi
li
li
li
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon
constelaciónconfiscacióncomplicaciónintroducción

Định nghĩa và ý nghĩa của "civilización"trong tiếng Tây Ban Nha

La civilización
01

nền văn minh, văn hóa

conjunto de costumbres, cultura, tecnología y organización de un grupo humano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
civilizaciones
Các ví dụ
Cada civilización tiene sus propias leyes y costumbres. 

Mỗi nền văn minh có luật lệ và phong tục riêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng