Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chirriar
01
kêu cót két, kêu chít chít
producir un sonido agudo, estridente y desagradable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
chirrío
ngôi thứ ba số ít
chirría
hiện tại phân từ
chirriando
quá khứ đơn
chirrió
quá khứ phân từ
chirriado
Các ví dụ
El metal chirrió al rozar con otra superficie.
Kim loại kêu ken két khi cọ xát với một bề mặt khác.



























