Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La charla
01
cuộc nói chuyện phiếm
conversación informal entre personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
charlas
Các ví dụ
Se quedaron en una charla larga en el café.
Họ ở lại nói chuyện lâu tại quán cà phê.
02
bài giảng, diễn thuyết
exposición oral sobre un tema ante un público
Các ví dụ
La charla duró una hora y fue muy clara.
Buổi nói chuyện kéo dài một giờ và rất rõ ràng.



























