la charca

Định nghĩa và ý nghĩa của "charca"trong tiếng Tây Ban Nha

La charca
01

ao, vũng nước

pequeña acumulación de agua, generalmente estancada, en la tierra
la charca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
charcas
Các ví dụ
Los niños jugaron cerca de la charca.
Những đứa trẻ đã chơi gần ao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng