el chalote
cha
ʧa
cha
lo
ˈlo
lo
te
te
te
monigotereboteescotebigote

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalote"trong tiếng Tây Ban Nha

El chalote
01

hành tím, hành tây nhỏ

una hortaliza de la familia de la cebolla, similar a un ajo grande con varios dientes, de sabor suave y complejo 
el chalote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chalotes
Các ví dụ
El chalote es más dulce y suave que la cebolla común. 

Hành tím ngọt và dịu hơn hành tây thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng