Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cervecero
01
người nấu bia, nhà sản xuất bia
una persona que fabrica cerveza de forma profesional o artesanal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cerveceros
Các ví dụ
Mi vecino es un cervecero aficionado y siempre regala sus creaciones.
Hàng xóm của tôi là một người nấu bia nghiệp dư và luôn tặng những sáng tạo của mình.
cervecero
01
liên quan đến bia, liên quan đến sản xuất bia
relacionado con la cerveza o su fabricación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cervecero
giống đực số nhiều
cerveceros
giống cái số ít
cervecera
giống cái số nhiều
cerveceras
Các ví dụ
Visitamos una fábrica cervecera durante nuestras vacaciones.
Chúng tôi đã tham quan một nhà máy bia trong kỳ nghỉ của chúng tôi.



























