Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cenefa
01
- , -
Các ví dụ
Una cenefa de azulejos recorría las paredes del patio.
02
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La costurera añadió una cenefa bordada al mantel.
LanGeek



























