cenceño
cenceño

Định nghĩa và ý nghĩa của "cenceño"trong tiếng Tây Ban Nha

cenceño
01

que tiene el cuerpo o la figura delgados y con poca carne, especialmente una persona o un animal , -

cenceño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El corredor era alto y cenceño, pero tenía una gran resistencia. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng