la cavazón
cavazón
cazón

Định nghĩa và ý nghĩa của "cavazón"trong tiếng Tây Ban Nha

La cavazón
01

acción de cavar la tierra para removerla, cultivarla o realizar una excavación , -

la cavazón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cavazón del terreno comenzó antes de la temporada de siembra. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng