Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El catador
[gender: masculine]
01
người nếm thử, người thử nghiệm
una persona que prueba alimentos o bebidas para evaluar su calidad y sabor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catadores
Các ví dụ
El catador aprobó el nuevo lote de aceite de oliva.
Người nếm thử đã phê duyệt lô dầu ô liu mới.



























