el catador
ca
ka
ka
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
cavadorcazadorcantador

Định nghĩa và ý nghĩa của "catador"trong tiếng Tây Ban Nha

El catador
01

người nếm thử, người thử nghiệm

una persona que prueba alimentos o bebidas para evaluar su calidad y sabor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catadores
Các ví dụ
El catador de vinos olió y probó la copa con mucha atención. 

Người nếm rượu đã ngửi và nếm ly rượu rất cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng