la casación
casación
captacióncastración

Định nghĩa và ý nghĩa của "casación"trong tiếng Tây Ban Nha

La casación
01

- , -

la casación definition and meaning
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La defensa solicitó la casación de la sentencia. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng