el carbohidrato

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbohidrato"trong tiếng Tây Ban Nha

El carbohidrato
01

carbohydrate, carbohydrat

nutriente que proporciona energía al cuerpo, presente en alimentos como pan, arroz y pasta
el carbohidrato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carbohidratos
Các ví dụ
La pasta es una fuente rica en carbohidratos.
Mì ống là một nguồn giàu carbohydrate.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng