Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caracterización
01
sự đặc trưng hóa, phát triển nhân vật
el proceso de crear y desarrollar un personaje en una historia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El diálogo es una herramienta clave para la caracterización.
Đối thoại là một công cụ quan trọng cho việc xây dựng nhân vật.



























