la caracterización
ca
ka
ka
rac
ɾak
rak
te
te
te
ri
ɾi
ri
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon
especializacióndiscriminaciónencuadernacióndescongelación

Định nghĩa và ý nghĩa của "caracterización"trong tiếng Tây Ban Nha

La caracterización
01

sự đặc trưng hóa, phát triển nhân vật

el proceso de crear y desarrollar un personaje en una historia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La caracterización del protagonista es muy realista. 

Sự miêu tả tính cách của nhân vật chính rất chân thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng