el canto
can
ˈkan
kan
to
to
to
cactocastocintocauto

Định nghĩa và ý nghĩa của "canto"trong tiếng Tây Ban Nha

El canto
01

hát

la acción de producir sonidos musicales con la voz 
el canto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El canto de los pájaros despertó a toda la familia. 

Tiếng hót của những con chim đã đánh thức cả gia đình.

02

bài hát

una canción, un cántico o una división de un poema largo 
el canto definition and meaning
Các ví dụ
El coro entonó un canto gregoriano en la catedral. 

Dàn hợp xướng hát một bài ca Gregorian trong nhà thờ.

03

sỏi nhỏ, viên đá cuội

una piedra pequeña y redondeada 
Các ví dụ
Los niños tiraron cantos al río para ver las ondas en el agua. 

Những đứa trẻ ném sỏi xuống sông để nhìn thấy những gợn sóng trên mặt nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng