la cantera
cantera
canteríacartera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cantera
01

lugar del que se extraen piedra y otros materiales 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cantera produce piedra para la construcción. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng