calmado
cal
kal
kal
ma
ˈma
ma
do
ðo
dho
caladocolmadocalladocalcado

Định nghĩa và ý nghĩa của "calmado"trong tiếng Tây Ban Nha

calmado
01

bình tĩnh, yên tĩnh

tranquilo, sereno, sin agitación ni ruido 
calmado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más calmado
so sánh hơn
más calmado
có thể phân cấp
giống đực số ít
calmado
giống đực số nhiều
calmados
giống cái số ít
calmada
giống cái số nhiều
calmadas
Các ví dụ
El mar estaba calmado después de la tormenta. 

Biển yên lặng sau cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng