el cachorro

Định nghĩa và ý nghĩa của "cachorro"trong tiếng Tây Ban Nha

El cachorro
01

chó con, con non

una cría de un animal mamífero, especialmente de perro, pero también de lobo, león, zorro, etc
el cachorro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cachorros
Các ví dụ
Una cachorra de zorro asomó la nariz fuera de la madriguera.
Một con cáo con thò mũi ra khỏi hang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng