el cachorro
ca
ka
ka
cho
ˈʧo
cho
rro
ro
ro
cacharro

Định nghĩa và ý nghĩa của "cachorro"trong tiếng Tây Ban Nha

El cachorro
01

chó con, con non

una cría de un animal mamífero, especialmente de perro, pero también de lobo, león, zorro, etc 
el cachorro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cachorros
Các ví dụ
El cachorro de león juega con sus hermanos. 

Sư tử con chơi với anh chị em của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng