Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cacha
01
- , -
Các ví dụ
La abuela guardaba sus mantas en una cacha de madera.
02
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La navaja tenía una cacha de madera tallada.
03
- , -
thân mật
Các ví dụ
Se golpeó una cacha al caer de la bicicleta.



























