la cacha
cacha
chachacancha

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacha"trong tiếng Tây Ban Nha

La cacha
01

- , -

la cacha definition and meaning
Các ví dụ
La abuela guardaba sus mantas en una cacha de madera. 
02

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La navaja tenía una cacha de madera tallada. 
03

- , -

thân mật
Các ví dụ
Se golpeó una cacha al caer de la bicicleta. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng