la borgoña
bor
boɾ
bor
go
ˈɣo
gho
ña
ɲa
nia
moñadoña

Định nghĩa và ý nghĩa của "borgoña"trong tiếng Tây Ban Nha

La borgoña
01

rượu vang đỏ có nguồn gốc cụ thể từ vùng Burgundy ở Pháp

un vino tinto que proviene específicamente de la región de Borgoña en Francia 
la borgoña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
borgoñas
Các ví dụ
Maridamos el filete con una borgoña intensa y afrutada. 

Chúng tôi kết hợp bít tết với một loại Burgundy đậm đà và trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng