Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La borgoña
[gender: feminine]
01
rượu vang đỏ có nguồn gốc cụ thể từ vùng Burgundy ở Pháp
un vino tinto que proviene específicamente de la región de Borgoña en Francia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
borgoñas
Các ví dụ
¿ Has probado una borgoña de la Côte de Nuits?
Bạn đã thử rượu Burgundy từ Côte de Nuits chưa?



























