Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bloquear
01
chặn
impedir el paso, el acceso o el funcionamiento de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bloqueo
ngôi thứ ba số ít
bloquea
hiện tại phân từ
bloqueando
quá khứ đơn
bloqueó
quá khứ phân từ
bloqueado
Các ví dụ
Bloquear una cuenta puede prevenir fraudes.
Chặn một tài khoản có thể ngăn ngừa gian lận.



























