el biólogo
bió
ˈbjo
byo
lo
lo
lo
go
ɣo
gho
cardiólogodermatólogo

Định nghĩa và ý nghĩa của "biólogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El biólogo
01

nhà sinh vật học, chuyên gia sinh học

una persona que se dedica al estudio científico de los seres vivos 
el biólogo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biólogos
Các ví dụ
El biólogo estudia el comportamiento de las aves en su hábitat natural. 

Nhà sinh vật học nghiên cứu hành vi của chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng