Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El biólogo
01
nhà sinh vật học, chuyên gia sinh học
una persona que se dedica al estudio científico de los seres vivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biólogos
Các ví dụ
El biólogo recolectó muestras de agua del lago para analizarlas.
Nhà sinh vật học đã thu thập mẫu nước từ hồ để phân tích chúng.



























