Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
birlar
01
lấy trộm, chôm
quitar algo a alguien con rapidez y de manera poco honesta
Các ví dụ
Temo que me birlen la cartera si la llevo en el bolsillo de atrás.
Tôi sợ ai đó sẽ birlar ví của tôi nếu tôi để nó trong túi sau.



























