Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bigamia
[gender: feminine]
01
tội đa thê, tình trạng đa thê
el estado de estar casado con dos personas al mismo tiempo
Các ví dụ
El hombre fue arrestado por bigamia al intentar contraer un tercer matrimonio.
Người đàn ông bị bắt vì tội song hôn khi cố gắng kết hôn lần thứ ba.



























