la bienvenida

Định nghĩa và ý nghĩa của "bienvenida"trong tiếng Tây Ban Nha

La bienvenida
01

lời chào đón

acto o expresión de recibir a alguien con amabilidad
la bienvenida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bienvenidas
Các ví dụ
La bienvenida de la comunidad hizo que se sintieran cómodos.
Lời chào mừng của cộng đồng khiến họ cảm thấy thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng