la bienvenida
bien
bjem
byem
ve
be
be
ni
ˈni
ni
da
ða
dha
bienvenido

Định nghĩa và ý nghĩa của "bienvenida"trong tiếng Tây Ban Nha

La bienvenida
01

lời chào đón

acto o expresión de recibir a alguien con amabilidad 
la bienvenida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bienvenidas
Các ví dụ
La bienvenida a los nuevos estudiantes fue muy cálida. 

Lời chào mừng dành cho các sinh viên mới rất ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng