Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bienvenida
01
lời chào đón
acto o expresión de recibir a alguien con amabilidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bienvenidas
Các ví dụ
La bienvenida a los nuevos estudiantes fue muy cálida.
Lời chào mừng dành cho các sinh viên mới rất ấm áp.



























