el bicho

Định nghĩa và ý nghĩa của "bicho"trong tiếng Tây Ban Nha

El bicho
01

côn trùng, con bọ

animal pequeño con seis patas y, a veces, alas
el bicho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bichos
Các ví dụ
Estudiamos bichos en biología.
Chúng tôi nghiên cứu côn trùng trong sinh học.
02

động vật, con thú

animal en general
el bicho definition and meaning
Các ví dụ
Los bichos salvajes pueden ser peligrosos.
Động vật hoang dã có thể nguy hiểm.
03

bò đực, con bò đực

toro o macho bovino
bicho definition and meaning
Các ví dụ
Ese bicho tiene cuernos grandes.
Con bicho đó có sừng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng