el besito
besito
benito

Định nghĩa và ý nghĩa của "besito"trong tiếng Tây Ban Nha

El besito
01

- , -

el besito definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El niño le dio un besito a su madre antes de dormir. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng