la barricada

Định nghĩa và ý nghĩa của "barricada"trong tiếng Tây Ban Nha

La barricada
[gender: feminine]
01

chướng ngại vật

una barrera improvisada o construida para bloquear un camino o proteger una posición
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barricadas
Các ví dụ
La barricada bloquea el acceso al puente.
Chướng ngại vật chặn lối vào cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng