Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ayo
01
hombre encargado del cuidado y la educación de los niños de una familia , -
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ayo enseñaba historia y latín a los hijos del conde.
LanGeek



























