la aviación
aviación

Định nghĩa và ý nghĩa của "aviación"trong tiếng Tây Ban Nha

La aviación
01

- 

la aviación definition and meaning
Các ví dụ
La aviación defendió el espacio aéreo del país. 
02

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aviación ha evolucionado rápidamente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng