Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aviación
01
-
Các ví dụ
La aviación defendió el espacio aéreo del país.
02
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aviación ha evolucionado rápidamente.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
-
LanGeek