avanzar
a
a
a
van
βan
ban
zar
ˈθaɾ
thar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "avanzar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tiến lên, tiến bộ

moverse hacia adelante o progresar en una dirección 
avanzar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
avanzo
ngôi thứ ba số ít
avanza
hiện tại phân từ
avanzando
quá khứ đơn
avanzó
quá khứ phân từ
avanzado
Các ví dụ
El ejército avanzó hacia la frontera. 

Quân đội tiến về phía biên giới.

02

tiến bộ, tiến triển

progresar o mejorar en un proceso, actividad o situación 
avanzar definition and meaning
Các ví dụ
La medicina ha avanzado en las últimas décadas. 

Y học đã tiến bộ trong những thập kỷ gần đây.

03

trôi qua, trôi đi

pasar o transcurrir el tiempo o las estaciones 
avanzar definition and meaning
Các ví dụ
El verano avanza rápidamente. 

Mùa hè trôi qua nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng