avalar

Định nghĩa và ý nghĩa của "avalar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bảo lãnh, bảo đảm

respaldar o garantizar el cumplimiento o validez de algo o alguien
avalar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
avalo
ngôi thứ ba số ít
avala
hiện tại phân từ
avalando
quá khứ đơn
avaló
quá khứ phân từ
avalado
Các ví dụ
La empresa avaló el proyecto.
Công ty đã bảo lãnh dự án.
02

xác nhận, bảo lãnh

dar aprobación o validar oficialmente algo
avalar definition and meaning
Các ví dụ
El documento fue avalado por el director.
Tài liệu đã được xác nhận bởi giám đốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng