el autorretrato
au
aw
tor
tɔɾ
tawr
ret
ret
ret
ra
ɾa
ra
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "autorretrato"trong tiếng Tây Ban Nha

El autorretrato
01

tự họa, chân dung tự vẽ

una pintura, dibujo o fotografía de uno mismo realizada por el propio artista 
el autorretrato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autorretratos
Các ví dụ
El artista pintó un autorretrato en su juventud. 

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tự họa trong thời thanh xuân của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng