Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auténtico
01
chân thực
que es verdadero o genuino, no falso ni imitado
Các ví dụ
Buscamos una experiencia auténtica en el viaje.
Chúng tôi tìm kiếm một trải nghiệm chân thực trong chuyến đi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chân thực