autoritario
au
au
aoo
to
to
to
ri
ri
ri
tar
ˈtaɾ
tar
io
jo
yo
vocabulariohumanitarioinnecesarioferroviario

Định nghĩa và ý nghĩa của "autoritario"trong tiếng Tây Ban Nha

autoritario
01

độc đoán

que impone su autoridad de manera estricta o absoluta 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más autoritario
so sánh hơn
más autoritario
có thể phân cấp
giống đực số ít
autoritario
giống đực số nhiều
autoritarios
giống cái số ít
autoritaria
giống cái số nhiều
autoritarias
Các ví dụ
El gobierno es muy autoritario. 

Chính phủ rất độc tài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng