Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autoritario
01
độc đoán
que impone su autoridad de manera estricta o absoluta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más autoritario
so sánh hơn
más autoritario
có thể phân cấp
giống đực số ít
autoritario
giống đực số nhiều
autoritarios
giống cái số ít
autoritaria
giống cái số nhiều
autoritarias
Các ví dụ
La política autoritaria restringe la libertad.
Chính trị độc tài hạn chế tự do.



























