Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atravesar
01
băng qua, vượt qua
pasar de un lado a otro de un lugar o espacio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atravieso
ngôi thứ ba số ít
atraviesa
hiện tại phân từ
atravesando
quá khứ đơn
atravesó
quá khứ phân từ
atravesado
Các ví dụ
Tuvieron que atravesar el río a pie.
Họ phải băng qua sông bằng cách đi bộ.
02
xuyên qua, đâm xuyên
hacer un agujero o pasar completamente de un lado a otro de algo
Các ví dụ
La bala atravesó la pared.
Viên đạn xuyên qua bức tường.



























