atractivo
at
at
at
rac
ɾak
rak
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
deportivollamativocolectivoimpulsivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "atractivo"trong tiếng Tây Ban Nha

atractivo
01

hấp dẫn, lôi cuốn

que causa interés, admiración o agrado por su apariencia o personalidad 
atractivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más atractivo
so sánh hơn
más atractivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
atractivo
giống đực số nhiều
atractivos
giống cái số ít
atractiva
giống cái số nhiều
atractivas
Các ví dụ
Él es un hombre muy atractivo. 

Anh ấy là một người đàn ông rất hấp dẫn.

El atractivo
01

sức hấp dẫn, sự quyến rũ

cualidad que hace que algo o alguien sea interesante o agradable 
el atractivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atractivos
Các ví dụ
Su principal atractivo es su personalidad. 

Sức hấp dẫn chính của anh ấy là tính cách của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng