la atención

Định nghĩa và ý nghĩa của "atención"trong tiếng Tây Ban Nha

La atención
01

sự chú ý, sự tập trung

cuidado o concentración hacia algo o alguien
la atención definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Gracias por tu atención durante la reunión.
Cảm ơn sự chú ý của bạn trong cuộc họp.
02

dịch vụ, sự hỗ trợ

asistencia o cuidado que se ofrece a alguien para satisfacer sus necesidades
Các ví dụ
La atención telefónica es rápida y eficiente.
Sự chú ý dịch vụ điện thoại nhanh chóng và hiệu quả.
atención
01

Chú ý !, Cẩn thận !

palabra para advertir que hay peligro o que hay que estar alerta
atención definition and meaning
Các ví dụ
¡ Atención! Este escalón es más alto.
Chú ý! Bậc thang này cao hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng