la atención
a
a
a
ten
ten
ten
ción
ˈθjon
thyon
atriciónatenuación

Định nghĩa và ý nghĩa của "atención"trong tiếng Tây Ban Nha

La atención
01

sự chú ý, sự tập trung

cuidado o concentración hacia algo o alguien 
la atención definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Presta atención en clase. 

Hãy chú ý trong lớp học.

02

dịch vụ, sự hỗ trợ

asistencia o cuidado que se ofrece a alguien para satisfacer sus necesidades 
Các ví dụ
La atención al cliente en esta tienda es excelente. 

Sự chăm sóc khách hàng tại cửa hàng này là xuất sắc.

atención
01

Chú ý !, Cẩn thận !

palabra para advertir que hay peligro o que hay que estar alerta 
atención definition and meaning
Các ví dụ
¡Atención! Hay un coche viniendo. 

Chú ý ! Có một chiếc xe đang đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng