asunción
asunción
aserción

Định nghĩa và ý nghĩa của "asunción"trong tiếng Tây Ban Nha

Asunción
01

- , -

asunción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La asunción de nuevos valores transformó la organización. 
02

- , -

Các ví dụ
La asunción del cargo presidencial se celebrará en enero. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng