asimétrico
a
a
a
simét
ˈsimet
simet
ri
ɾi
ri
co
ko
ko
villancicoanalíticohocicochico

Định nghĩa và ý nghĩa của "asimétrico"trong tiếng Tây Ban Nha

asimétrico
01

không đối xứng

que no es simétrico o que no tiene los mismos lados o partes 
asimétrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más asimétrico
so sánh hơn
más asimétrico
có thể phân cấp
giống đực số ít
asimétrico
giống đực số nhiều
asimétricos
giống cái số ít
asimétrica
giống cái số nhiều
asimétricas
Các ví dụ
El diseño de su nuevo vestido es deliberadamente asimétrico. 

Thiết kế chiếc váy mới của cô ấy cố tình không đối xứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng