Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artillería
01
pháo binh
conjunto de armas pesadas que disparan proyectiles de gran calibre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
artillerías
Các ví dụ
El ruido de la artillería se escuchaba a kilómetros.
Tiếng ồn của pháo binh có thể nghe thấy cách xa hàng km.



























