Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artesano
01
thủ công, làm bằng tay
hecho a mano por un trabajador especializado
Các ví dụ
Los productos artesanos suelen ser más caros pero valen la pena.
Sản phẩm thủ công thường đắt hơn nhưng đáng giá.
Artesano
[gender: masculine]
01
thợ thủ công, nghệ nhân
persona que crea objetos a mano con habilidad y dedicación
Các ví dụ
Conocimos a un artesano que hace joyas únicas.
Chúng tôi đã gặp một nghệ nhân làm ra những món trang sức độc đáo.



























