arrogancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrogancia"trong tiếng Tây Ban Nha

Arrogancia
01

kiêu ngạo

actitud de superioridad y falta de humildad hacia los demás
arrogancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Habló con arrogancia durante la reunión.
Anh ấy nói chuyện với sự kiêu ngạo trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng