el arroz
a
a
a
rroz
ˈroθ
roth
atroz

Định nghĩa và ý nghĩa của "arroz"trong tiếng Tây Ban Nha

El arroz
01

gạo, gạo

alimento blanco o integral en forma de pequeños granos 
el arroz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arroz está en su punto, ni duro ni blando. 

Cơm vừa chín tới, không cứng cũng không mềm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng