arrugar
a
a
a
rru
ru
roo
gar
ˈɣaɾ
ghar
dedicarenfadarolvidaracostar

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrugar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhăn, nhàu

ponerse con pliegues o arrugas en la superficie, especialmente la piel o la ropa 
arrugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arrugo
ngôi thứ ba số ít
arruga
hiện tại phân từ
arrugando
quá khứ đơn
me arrugué
quá khứ phân từ
arrugado
Các ví dụ
La camisa se arrugó después de lavarla. 

Áo sơ mi đã nhăn sau khi giặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng